CHUYỆN TÒA DI TRÚ – TÒA ỦNG HỘ ĐƠN KIỆN BỘ DI TRÚ IRCC CỦA MỘT NGƯỜI CANADA GỐC VIỆT NAM XIN BẢO LÃNH CON NUÔI KHUYẾT TẬT

CHUYỆN TÒA DI TRÚ – TÒA ỦNG HỘ ĐƠN KIỆN BỘ DI TRÚ IRCC CỦA MỘT NGƯỜI CANADA GỐC VIỆT NAM XIN BẢO LÃNH CON NUÔI KHUYẾT TẬT, BỊ TỪ CHỐI HỒ SƠ, KHI NHÂN VIÊN IRCC  ĐÃ VI PHẠM NHIỀU LỖI TRONG XEM XÉT HỒ SƠ, THEO CÔNG BỐ PHÁN QUYẾT TỪ TÒA ÁN LIÊN BANG CANADA FEDERAL COURT

Ngày 10/02/2012, tại Ottawa bang Ontario, Tòa án Liên bang Canada, Federal Court, nơi xử lý toàn bộ các đơn kiến nghị, khiếu kiện, xin xem xét… liên quan đến di trú nhập cư vào Canada, đã công bố phán quyết vụ kiện mã số 2012 FC 201, bản án tựa là “Trần và Canada”, giải quyết vụ kiện Bộ Di trú Canada IRCC bởi đương đơn là ông T.T. Trần, người có quốc tịch Canada gốc Việt Nam, đang xin bảo lãnh 1 người con nuôi khuyết tật qua Canada đoàn tụ.

Dưới đây là bản tóm tắt chi tiết phán quyết của Tòa án Liên bang được trình bày ngắn gọn và dễ hiểu để cung cấp cái nhìn toàn diện về vụ việc. 

THÔNG TIN CHUNG BỐI CẢNH GIA ĐÌNH VÀ TIỂU SỬ ĐỨA TRẺ

Hoàn cảnh của đứa trẻ (Nguyễn Q.M)

  • Tình trạng sức khỏe: Bé Q.M Nguyễn sinh năm 1995, bị khiếm thính và câm bẩm sinh.

  • Nơi sinh: Một trại tị nạn tại Hồng Kông.

  • Gia đình ruột: Cha ruột của em đã mất trong một tai nạn xe máy vào năm 2007 tại Việt Nam. Mẹ ruột của em là bà Kim Loan, hiện đang sống tại Việt Nam.

  • Tình trạng hiện tại: Tại thời điểm xét xử, bé M đã 17 tuổi và đang sống tại một trại trẻ mồ côi ở Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự chăm sóc của các nữ tu.

Mối liên hệ với cha mẹ nuôi

  • Bà Nguyễn (vợ ông Trần, đương đơn) từng sống trong trại tị nạn Hồng Kông từ năm 1988 đến 1993, và được cha mẹ ruột của bé M giúp đỡ khi bà còn là một trẻ mồ côi 15 tuổi.

  • Bà Nguyễn cảm thấy mắc nợ gia đình họ vì sự chăm sóc này.

  • Ông Trần và bà Nguyễn kết hôn tại Canada năm 2002, và lần đầu gặp My tại Việt Nam vào năm 2003.

  • Việc nhận nuôi chính thức được chính quyền Việt Nam phê duyệt vào tháng 11 năm 2008.

LÝ DO BÁC BỎ CỦA VIÊN CHỨC LÃNH SỰ (BỘ DI TRÚ)

Các vấn đề về tính trung thực (Credibility Concerns)

Viên chức lãnh sự Patricia Brown đưa ra các lý do chính cho việc từ chối:

  • Mâu thuẫn về thời gian: Báo cáo nghiên cứu gia đình (Homestudy) ghi rằng bà Nguyễn đã chăm sóc My từ khi em sinh ra tại trại tị nạn năm 1995. Tuy nhiên, hồ sơ di trú cho thấy bà đã sang Canada từ năm 1994.

  • Che giấu thông tin: Viên chức cho rằng cặp vợ chồng đã che giấu cuộc hôn nhân trước đó của bà Nguyễn trong báo cáo Homestudy.

Mục đích của việc nhận con nuôi:

  • Viên chức kết luận rằng mục đích chính của việc nhận nuôi là để My có được tư cách cư trú tại Canada nhằm tiếp cận các dịch vụ y tế và xã hội, cụ thể là phẫu thuật cấy ốc tai điện tử.

  • Căn cứ vào một email của ông Trần, trong đó ông nhấn mạnh việc giúp bé M có thể nghe và nói được là ưu tiên hàng đầu, viên chức cho rằng đây không phải là một sự nhận nuôi “thiện chí” (bona fide).

  • Viên chức cũng cho rằng gia đình có thể thực hiện phẫu thuật này tại Thái Lan hoặc Việt Nam, với chi phí khoảng 44.000 USD thay vì phải sang Canada.

TÒA CHỈ RA CÁC SAI SÓT TRONG QUÁ TRÌNH ĐIỀU TRA CỦA LÃNH SỰ

Sự nhầm lẫn của chuyên gia nghiên cứu gia đình

  • Bà Martha Maslen, người thực hiện Homestudy, sau đó đã thừa nhận có sự nhầm lẫn do rào cản ngôn ngữ với bà Nguyễn.

  • Thực tế là cha mẹ của BÉ M đã chăm sóc bà Nguyễn tại trại tị nạn, không phải ngược lại.

Cuộc điều tra thực địa tại Việt Nam

  • Một nhân viên chống gian lận (Jack Avery) đã đến làng của mẹ ruột bé M để kiểm tra.

  • Ông Avery cho rằng bà Kim Loan (mẹ ruột) đã cố tình lẩn tránh việc phỏng vấn bằng cách phủ nhận danh tính qua điện thoại.

  • Ông cũng kết luận gia đình bà Loan có điều kiện kinh tế “khá giả” dựa trên ngôi nhà hai tầng và có vườn đẹp, từ đó nghi ngờ việc cho con đi làm con nuôi là không cần thiết về kinh tế.

Sự cô lập thông tin

  • Viên chức lãnh sự đã tập trung vào các điểm mâu thuẫn nhỏ mà không xem xét toàn bộ bối cảnh thay đổi, sau khi cha của bé M qua đời vào năm 2007.

  • Mối quan hệ giữa bé M và mẹ ruột đã hoàn toàn bị cắt đứt sau khi nhận con nuôi, trong khi cha mẹ nuôi vẫn duy trì liên lạc và chu cấp tài chính thường xuyên cho em tại trại trẻ mồ côi.

PHÂN TÍCH PHÁP LÝ CỦA TÒA ÁN LIÊN BANG

5.1. Tiêu chuẩn xem xét (Standard of Review)

Tòa án áp dụng tiêu chuẩn “tính hợp lý” (reasonableness). Một quyết định được coi là hợp lý nếu nó có sự biện minh, minh bạch và nằm trong phạm vi các kết quả có thể chấp nhận được dựa trên sự thật và pháp luật.

5.2. Việc áp dụng Hướng dẫn của Bộ trưởng (Ministerial Guidelines)

Thẩm phán Lemieux nhấn mạnh rằng mặc dù các Hướng dẫn (Chapter 14 của CIC) không có tính bắt buộc như luật, nhưng chúng là chỉ số quan trọng để đánh giá tính hợp lý. Viên chức lãnh sự đã mắc sai lầm nghiêm trọng khi:

  • Không đánh giá “lợi ích tốt nhất của đứa trẻ” (best interests of the child).

  • Không xem xét liệu có sự hình thành mối quan hệ cha mẹ – con cái thực sự hay không.

  • Tập trung quá mức và duy nhất vào yếu tố “nhận nuôi vì sự tiện lợi” (adoption of convenience).

5.3. Sự bất công trong quá trình điều tra

  • Viên chức đã sử dụng các kết quả nghiên cứu bên ngoài (về chi phí y tế tại khu vực) mà không đưa ra để người nộp đơn có cơ hội phản biện.

  • Viên chức đã lờ đi các bằng chứng cho thấy cha mẹ nuôi đã chu cấp toàn bộ chi phí cho bé M, và thuê gia sư dạy ngôn ngữ ký hiệu cho em.

PHÁN QUYẾT CUỐI CÙNG VÀ KẾT LUẬN CỦA TÒA LIÊN BANG

6.1. Quyết định của Tòa án

Dựa trên các phân tích trên, Thẩm phán François Lemieux đưa ra phán quyết như sau:

  1. Chấp thuận đơn xin xem xét tư pháp: Tòa án đứng về phía ông Tam Thanh Tran.

  2. Hủy bỏ quyết định cũ: Quyết định bác bỏ quốc tịch của viên chức lãnh sự bị vô hiệu hóa.

  3. Yêu cầu xem xét lại: Hồ sơ của em Nguyễn Quoc My phải được chuyển cho một viên chức khác để xem xét lại càng sớm càng tốt, dựa trên các hướng dẫn pháp lý trong phán quyết này.

  4. Chi phí: Bên bị đơn phải chịu các chi phí tố tụng.

6.2. Ý nghĩa của phán quyết

Phán quyết này khẳng định rằng trong các vụ việc nhận con nuôi quốc tế, cơ quan di trú không được phép chỉ tập trung vào những sai sót nhỏ trong lời khai hoặc một khía cạnh y tế duy nhất. Thay vào đó, họ có nghĩa vụ phải xem xét một cách tổng thể, công bằng, đặc biệt là phải ưu tiên lợi ích lâu dài của đứa trẻ và bản chất thực sự của mối liên kết tình cảm gia đình.

*****

Tổng hợp, dịch: ANDREW DUONG RCIC Co.

VisasToCanada TAGS: Chương trình Cải Tổ Di Trú Canada 2023, CÂU CHUYỆN TÒA ÁN DI TRÚ, News Lao động Tạm cư TFW

Bài gốc: CÔNG BỐ PHÁN QUYẾT TỪ TÒA ÁN LIÊN BANG CANADA FEDERAL COURT

Photo credit: FederalCourt