CHUYỆN TÒA DI TRÚ – TÒA BÊNH VỰC QUYẾT ĐỊNH CỦA BỘ DI TRÚ TỪ CHỐI HỒ SƠ XIN ĐỊNH CƯ THEO DIỆN BẢO LÃNH VỢ CHỒNG CỦA MỘT CẶP ĐÔI TRẺ CHƯA TỪNG KẾT HÔN, LÝ DO LÀ CÓ NHIỀU THÔNG TIN CUNG CẤP SAI BIỆT

CHUYỆN TÒA DI TRÚ – TÒA BÊNH VỰC QUYẾT ĐỊNH CỦA BỘ DI TRÚ TỪ CHỐI HỒ SƠ XIN ĐỊNH CƯ THEO DIỆN BẢO LÃNH VỢ CHỒNG CỦA MỘT CẶP ĐÔI TRẺ CHƯA TỪNG KẾT HÔN, LÝ DO LÀ CÓ NHIỀU THÔNG TIN CUNG CẤP SAI BIỆT, THEO CÔNG BỐ PHÁN QUYẾT TỪ TÒA ÁN LIÊN BANG CANADA FEDERAL COURT

Ngày 12/7/2019, tại Ottawa bang Ontario, Tòa án Liên bang Canada, Federal Court, nơi xử lý toàn bộ các đơn kiến nghị, khiếu kiện, xin xem xét… liên quan đến di trú nhập cư vào Canada, đã công bố phán quyết vụ kiện mã số 2019 FC 923, bản án tựa là “Phan và Canada”, giải quyết vụ kiện Bộ Di trú Canada bởi đương đơn là ông K.L. Phan, người có quốc tịch Canada gốc Việt, đang muốn bảo lãnh vợ định cư Canada.

Dưới đây là bản tóm tắt chi tiết phán quyết của Tòa án Liên bang được trình bày ngắn gọn và dễ hiểu để cung cấp cái nhìn toàn diện về vụ việc. 

1. Hoàn cảnh và Thông tin các bên liên quan

Vụ việc xoay quanh đơn xin xem xét tư pháp của ông K.L. Phan (Người nộp đơn) đối với quyết định của Ủy ban Kháng cáo Nhập cư (IAD).

  • Người nộp đơn: Ông Phan, một công dân Canada gốc Việt, làm việc tại một nhà hàng ở Canada.

  • Người được bảo lãnh: Bà N T L Đoàn, vợ ông Phan, hiện cư trú tại Việt Nam và cũng làm việc trong ngành nhà hàng.

  • Lịch sử: Ông Phan và bà Đoàn chưa từng kết hôn. Hai người kết hôn với nhau năm 2013 sau một thời gian ngắn tìm hiểu vào năm 2012. Sau khi bị viên chức thị thực từ chối đơn bảo lãnh vào năm 2015, ông Phan đã kháng cáo lên Ủy ban IAD nhưng tiếp tục bị bác bỏ vào tháng 8 năm 2018.

2. Cơ sở pháp lý: Khoản 4(1) của IRPR

Trọng tâm của vụ án là việc áp dụng Khoản 4(1) của Quy định Bảo vệ Người tị nạn và Nhập cư (IRPR). Theo quy định này, một người không được coi là vợ/chồng nếu cuộc hôn nhân rơi vào một trong hai trường hợp (phép thử loại trừ):

  • Trường hợp (a): Kết hôn chủ yếu nhằm mục đích đạt được tư cách hoặc đặc quyền theo luật định (kết hôn giả vì mục đích di trú).

  • Trường hợp (b): Cuộc hôn nhân không chân chính (không có tình cảm thực sự). Luật pháp Canada quy định đây là một phép thử loại trừ (disjunctive), nghĩa là chỉ cần vi phạm một trong hai điều kiện trên thì đơn bảo lãnh sẽ bị từ chối.

CHI TIẾT PHÂN TÍCH CÁC MÂU THUẪN VỀ SỰ HÌNH THÀNH MỐI QUAN HỆ CỦA ĐƯƠNG ĐƠN NHƯ THẾ NÀO?

Ủy ban IAD đã duy trì quyết định từ chối dựa trên sự thiếu tin cậy trong lời khai của cả hai vợ chồng về giai đoạn đầu của mối quan hệ.

1. Mâu thuẫn về cách thức gặp gỡ. Đây là điểm yếu chí mạng trong hồ sơ của cặp đôi:

  • Phiên bản của ông Phan: Ông khẳng định được dì của bà Đoàn (người mà ông quen từ trại tị nạn năm 1991) giới thiệu và cho số điện thoại. Sau đó ông đã chủ động liên lạc và hẹn gặp bà tại nhà hàng.

  • Phiên bản của bà Đoàn: Trước đó, bà khai với viên chức thị thực rằng không có ai giới thiệu cả; họ gặp nhau tình cờ khi ông Phan đến nhà hàng ăn uống, và ông chỉ có số điện thoại của bà sau lần gặp thứ hai.

  • Kết luận của IAD: Một cặp đôi có mối quan hệ chân chính thường sẽ nhớ rất rõ và thống nhất về cách họ gặp nhau lần đầu tiên. Việc bà Đoàn thay đổi lời khai sau này để khớp với ông Phan bị coi là một sự thiếu trung thực có tính toán.

2. Sự bất nhất về nhân chứng đi cùng và thời gian

  • Người đi cùng: Khi được hỏi về những người có mặt trong các lần gặp đầu tiên, lời khai của họ thay đổi liên tục giữa “chị gái”, “cháu gái” và “cháu trai” tùy thuộc vào việc họ đang trả lời viên chức thị thực hay trả lời trước Ủy ban IAD.

  • Thời gian trong ngày: Bà Đoàn khai gặp lúc 8-9 giờ tối nhưng trước đó lại nói là 11 giờ sáng. Sự chênh lệch quá lớn này khiến IAD đánh giá bà là một nhân chứng “không đáng tin cậy và có xu hướng đưa ra các bằng chứng trái ngược”.

CHI TIẾT VỀ SỰ THIẾU HỤT BẰNG CHỨNG VÀ VẤN ĐỀ TƯ CÁCH CỦA NHÂN CHỨNG NHƯ THẾ NÀO?

1. Khoảng trống trong bằng chứng liên lạc

Mặc dù ông Phan cung cấp được lịch sử tin nhắn từ tháng 9 năm 2014 đến tháng 10 năm 2016, nhưng IAD đặc biệt lưu tâm đến việc thiếu hụt bằng chứng từ tháng 6 năm 2012 đến tháng 8 năm 2014 (giai đoạn trước và ngay sau khi cưới).

  • IAD cho rằng các bản lịch sử cuộc gọi này lẽ ra phải có sẵn từ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông của ông Phan tại Canada.

  • Việc thiếu bằng chứng trong giai đoạn hình thành tình cảm, khiến các tuyên bố về sự phát triển của mối quan hệ trở nên “mơ hồ và thiếu chi tiết”.

2. Sự thiếu trung thực về lịch sử di trú và học vấn của bà Đoàn

Ủy ban IAD nhận thấy bà Đoàn có hành vi che giấu thông tin quan trọng trong hồ sơ:

  • Lịch sử visa: Bà từng bị từ chối visa du học Canada hai lần, nhưng lại khai trong đơn xin thường trú là “chưa từng bị từ chối visa”.

  • Trình độ học vấn: Trong hồ sơ, bà khai có bằng cao đẳng quản lý nhà hàng, nhưng khi đối chất tại IAD, bà thừa nhận chỉ học hết cấp ba.

  • Tác động: Dù học vấn không quyết định tính chân chính của hôn nhân, nhưng việc cố tình khai sai sự thật làm xói mòn hoàn toàn lòng tin của tòa án vào lời khai của bà.

3. Kiến thức về đời sống của nhau

Bà Đoàn không biết rõ về tình trạng cư trú của chồng tại Canada (việc ông sống cùng dì của bà, hay sống một mình). Tòa án nhận định rằng những cặp vợ chồng thực sự phải biết những sự thật cơ bản về điều kiện sống của bạn đời.

PHÂN TÍCH CỦA TÒA ÁN LIÊN BANG NHƯ THẾ NÀO TRƯỚC KHI RA QUYẾT ĐỊNH?

1. Đánh giá tính hợp lý của quyết định từ Ủy ban Kháng cáo Nhập cư IAD

Thẩm phán Favel của Tòa án Liên bang đã xem xét liệu IAD có phạm sai lầm khi bác bỏ đơn của ông Phan hay không.

  • Về việc cân trọng chứng cứ: Ông Phan lập luận rằng IAD đã bỏ qua bằng chứng “hậu hôn nhân” như việc ông gửi tiền về cho vợ và các chuyến thăm Việt Nam sau đó.

  • Phản hồi của Tòa: Tòa án nhận thấy IAD đã xem xét các bằng chứng này nhưng quyết định rằng chúng không đủ sức nặng để bù đắp cho những mâu thuẫn nghiêm trọng về uy tín. Tòa án Liên bang không có quyền “cân lại” chứng cứ, nếu quyết định ban đầu đã dựa trên một quá trình phân tích hợp lý.

2. Sự nhầm lẫn không mang tính trọng yếu

Tòa án thừa nhận Ủy ban IAD có thể đã nhầm lẫn khi áp dụng “giả định” rằng nếu hôn nhân không chân chính thì mục đích là để lấy thẻ cư trú. Tuy nhiên, vì hàng loạt mâu thuẫn thực tế trong hồ sơ là quá rõ ràng, sai lầm nhỏ về mặt kỹ thuật này, không làm thay đổi bản chất của kết quả cuối cùng.

3. Phán quyết cuối cùng

  • Tòa án kết luận rằng quyết định của Ủy ban Kháng Cáo Nhập cư IAD là hợp lý, minh bạch và có cơ sở.

  • Những mâu thuẫn về cách gặp gỡ, việc che giấu lịch sử visa và sự thiếu hụt bằng chứng liên lạc giai đoạn đầu là những căn cứ vững chắc để kết luận đây là một cuộc hôn nhân thiếu thiện chí.

  • Kết quả: Đơn xin xem xét tư pháp bị bác bỏ. Bà Đoàn không được phép nhập cư vào Canada theo diện bảo lãnh này. Phán quyết được đưa ra mà không có yêu cầu bồi thường chi phí pháp lý cho bên nào.

*****

Tổng hợp, dịch: ANDREW DUONG RCIC Co.

VisasToCanada TAGS: Chương trình Cải Tổ Di Trú Canada 2023, CÂU CHUYỆN TÒA ÁN DI TRÚ, News Đoàn tụ Gia đình, News CHỐNG GIAN LẬN DI TRÚ

Bài gốc: CÔNG BỐ PHÁN QUYẾT TỪ TÒA ÁN LIÊN BANG CANADA FEDERAL COURT

Photo credit: FederalCourt