CHUYỆN TÒA DI TRÚ – TÒA ỦNG HỘ QUYẾT ĐỊNH CỦA BỘ DI TRÚ TỪ CHỐI HỒ SƠ XIN ĐỊNH CƯ DIỆN NHÂN ĐẠO, CỦA MỘT PHỤ NỮ VIỆT NAM ĐANG TẠM TRÚ QUÁ HẠN TẠI CANADA, VÌ HỒ SƠ CHƯA ĐỦ THUYẾT PHỤC

CHUYỆN TÒA DI TRÚ – TÒA ỦNG HỘ QUYẾT ĐỊNH CỦA BỘ DI TRÚ TỪ CHỐI HỒ SƠ XIN ĐỊNH CƯ DIỆN NHÂN ĐẠO, CỦA MỘT PHỤ NỮ VIỆT NAM ĐANG TẠM TRÚ QUÁ HẠN TẠI CANADA, VÌ HỒ SƠ CHƯA ĐỦ THUYẾT PHỤC, THEO CÔNG BỐ PHÁN QUYẾT TỪ TÒA ÁN LIÊN BANG CANADA FEDERAL COURT

Ngày 29/3/2022, tại Ottawa bang Ontario, Tòa án Liên bang Canada, Federal Court, nơi xử lý toàn bộ các đơn kiến nghị, khiếu kiện, xin xem xét… liên quan đến di trú nhập cư vào Canada, đã công bố phán quyết vụ kiện mã số 2022 FC 427, bản án tựa là “Lê và Canada”, giải quyết vụ kiện Bộ Di trú Canada bởi đương đơn là bà T.N.M. Lê, người có quốc tịch Việt Nam, đang tạm trú quá hạn tại Canada và xin định cư diện Nhân đạo.

Dưới đây là bản tóm tắt chi tiết phán quyết của Tòa án Liên bang được trình bày ngắn gọn và dễ hiểu để cung cấp cái nhìn toàn diện về vụ việc. 

TÓM LƯỢC PHÁN QUYẾT VÀ LÝ DO

Đây là quy trình xem xét đề nghị xem xét tư pháp đối với quyết định của Viên chức Di trú cấp cao về việc từ chối đơn xin thường trú của Người nộp đơn, bà Lê, dựa trên các lý do nhân đạo và nhân văn (H&C) theo mục 25(1) của Luật Bảo vệ Người tị nạn và Nhập cư (IRPA).

Vì những lý do nêu ra sau đây, đơn xin xem xét tư pháp này sẽ bị bác bỏ.

Bối cảnh

Người nộp đơn là một công dân Việt Nam 57 tuổi, là góa phụ. Con gái duy nhất của bà sống tại Canada cùng chồng và hai con (7 tuổi và 4 tuổi). Kể từ khi đến Canada năm 2013, bà sống cùng gia đình con gái. Mặc dù có được “siêu thị thực” (super visa) có thời hạn đến năm 2022, bà đã không gia hạn hồ sơ thị thực du khách, và sống không có tình trạng pháp lý trong Canada từ năm 2013. Bà nộp đơn xin thường trú vì lý do H&C vào năm 2019, cho rằng bà đã ổn định cuộc sống tại Canada, vì lợi ích tốt nhất của các cháu và bà sẽ gặp khó khăn nếu phải về Việt Nam.

Quyết định bị xem xét của nhân viên Di trú

Viên chức di trú ghi nhận sự đóng góp tình nguyện và mối quan hệ tốt đẹp của bà Lê tại Canada, nhưng cho rằng thiếu bằng chứng về sự phụ thuộc lẫn nhau đến mức việc tách rời sẽ gây ra thách thức nghiêm trọng. Về khó khăn tại Việt Nam, Viên chức di trú thấy rằng bà có tài sản tài chính (thuê nhà tại Việt Nam, có khả năng cho vay và đóng góp từ thiện) đủ để hỗ trợ bản thân. Về vấn đề phân biệt đối xử với phụ nữ và người già tại Việt Nam, Viên chức cho rằng bà Lê không chứng minh được mình sẽ cá nhân bị ảnh hưởng trực tiếp.

Phân tích của Tòa án

Tòa án nhận thấy quyết định của Viên chức Di trú là hợp lý. Về lợi ích của trẻ em (BIOC), mặc dù bà có mối quan hệ tình cảm sâu sắc với các cháu người Canada, nhưng các cháu vẫn có bố mẹ chăm sóc đầy đủ, và không có nhu cầu y tế đặc biệt nào bắt buộc bà phải ở lại. Về khó khăn do phân biệt đối xử, Tòa án đồng ý với Viên chức rằng tình trạng kinh tế của bà sẽ giảm thiểu đáng kể những khó khăn khi trở về.

Phán quyết: Đơn xin xem xét tư pháp bị bác bỏ. Không có lệnh về chi phí.

THÊM CHI TIẾT VỀ THÔNG TIN CHUNG VÀ BỐI CẢNH DÂN SỰ

  • Vụ việc: Hồ sơ số IMM-1896-21, phán quyết ngày 29/03/2022 tại Ottawa bởi Thẩm phán Strickland.

  • Các bên liên quan: Người nộp đơn là bà T.N.M. Lê, công dân Việt Nam, 57 tuổi. Bên bị đơn là Bộ trưởng Bộ Công dân và Nhập cư Canada.

  • Tình trạng cư trú: Bà Lê đến Canada năm 2013 theo diện siêu thị thực (super visa). Tuy nhiên, bà đã không gia hạn hồ sơ khách thăm và cư trú bất hợp pháp kể từ đó cho đến khi nộp đơn xin thường trú diện nhân đạo (H&C) vào tháng 8 năm 2019

  • Cơ sở đơn xin H&C: Bà lập luận rằng mình có sự gắn kết chặt chẽ tại Canada, việc bà ở lại là vì lợi ích tốt nhất của hai cháu ngoại (4 và 7 tuổi), và bà sẽ đối mặt với khó khăn nếu bị buộc quay về Việt Nam.

QUYẾT ĐỊNH CỦA VIÊN CHỨC DI TRÚ

  • Sự ổn định cuộc sống: Viên chức ghi nhận tích cực các hoạt động tình nguyện và mối quan hệ bạn bè của bà Lê tại Canada. Tuy nhiên, Viên chức kết luận thiếu bằng chứng cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa bà và gia đình đến mức gây ra “thách thức nghiêm trọng” nếu phải tách rời.

  • Lợi ích của trẻ em (BIOC): Viên chức chấp nhận bà có mối quan hệ gần gũi và là người cố vấn cho các cháu. Tuy nhiên, không có bằng chứng y tế hay tâm lý nào cho thấy các cháu có nhu cầu đặc biệt mà chỉ bà mới có thể đáp ứng. Cha mẹ các cháu vẫn có khả năng chăm sóc tốt về cả tài chính lẫn tình cảm.

  • Khó khăn tại quốc gia gốc: Viên chức bác bỏ lo ngại về nghèo đói tại Việt Nam vì bà Lê có tài sản đáng kể, bao gồm một ngôi nhà trị giá khoảng $250,000 và thu nhập từ việc cho thuê nhà. Bà cũng được ghi nhận là người hào phóng, thường xuyên làm từ thiện và cho vay tiền.

PHÂN TÍCH VỀ SỰ PHÂN BIỆT ĐỐI XỬ VÀ TRƯỜNG HỢP NHẬN ĐẠO H&C

  • Phân biệt đối xử: Người nộp đơn cho rằng phụ nữ lớn tuổi tại Việt Nam đối mặt với sự phân biệt đối xử trong việc tìm kiếm việc làm

  • Lập luận của Tòa án: Dựa trên các tiền lệ pháp lý (Kanthasamy, Arsu), Tòa án thừa nhận rằng phân biệt đối xử có thể được suy diễn từ điều kiện chung của quốc gia. Tuy nhiên, Viên chức đã thực hiện một phân tích mang tính cá nhân hóa.

  • Yếu tố kinh tế: Tòa án đồng ý với Viên chức rằng nguồn lực tài chính của bà Lê sẽ giúp bà không cần tìm việc làm ngay lập tức, từ đó giảm thiểu tối đa tác động của sự phân biệt đối xử đối với cá nhân bà.

  • Bằng chứng khoa học: Tòa án bác bỏ các báo cáo tâm lý học mà Người nộp đơn đưa ra (về thanh thiếu niên và trẻ em ở nước đang phát triển) vì chúng không phù hợp với hoàn cảnh thực tế của các cháu bà Lê (đang sống tại Canada và chưa đến tuổi vị thành niên).

KẾT LUẬN CỦA TÒA ÁN

  • Tính hợp lý của quyết định: Thẩm phán Strickland kết luận rằng quyết định của Viên chức di trú có tính minh bạch, dễ hiểu và được chứng minh dựa trên các dữ kiện thực tế.

  • Mức độ phụ thuộc: Điểm mấu chốt là Người nộp đơn không chứng minh được mức độ phụ thuộc đến mức việc bà rời đi sẽ gây tác động tiêu cực “nghiêm trọng” đến các cháu.

  • Phán quyết cuối cùng: 1. Đơn xin xem xét tư pháp bị bác bỏ. 2. Không có lệnh bồi thường chi phí pháp lý giữa các bên. 3. Không có câu hỏi nào có tầm quan trọng chung được đưa ra để chứng nhận.

*****

Tổng hợp, dịch: ANDREW DUONG RCIC Co.

VisasToCanada TAGS: Chương trình Cải Tổ Di Trú Canada 2023, CÂU CHUYỆN TÒA ÁN DI TRÚ, News Lao động Tạm cư TFW

Bài gốc: CÔNG BỐ PHÁN QUYẾT TỪ TÒA ÁN LIÊN BANG CANADA FEDERAL COURT

Photo credit: FederalCourt