CHUYỆN TÒA DI TRÚ – TÒA KHÔNG CAN THIỆP QUYẾT ĐỊNH CỦA BỘ DI TRÚ TỪ CHỐI HỒ SƠ XIN THỊ THỰC ĐỊNH CƯ THEO DIỆN BẢO LÃNH CON PHỤ THUỘC CỦA MỘT PHỤ NỮ GỐC VIỆT NAM, VÌ ỨNG VIÊN CHỈ YÊU CẦU XEM XÉT LẠI MỨC ĐỘ CÁC CHỨNG CỨ

CHUYỆN TÒA DI TRÚ – TÒA KHÔNG CAN THIỆP QUYẾT ĐỊNH CỦA BỘ DI TRÚ TỪ CHỐI HỒ SƠ XIN THỊ THỰC ĐỊNH CƯ THEO DIỆN BẢO LÃNH CON PHỤ THUỘC CỦA MỘT PHỤ NỮ GỐC VIỆT NAM, VÌ ỨNG VIÊN CHỈ YÊU CẦU XEM XÉT LẠI MỨC ĐỘ CÁC CHỨNG CỨ, THEO CÔNG BỐ PHÁN QUYẾT TỪ TÒA ÁN LIÊN BANG CANADA FEDERAL COURT

Ngày 07/02/2025, tại Ottawa bang Ontario, Tòa án Liên bang Canada, Federal Court, nơi xử lý toàn bộ các đơn kiến nghị, khiếu kiện, xin xem xét… liên quan đến di trú nhập cư vào Canada, đã công bố phán quyết vụ kiện mã số 2025 FC 251, bản án tựa là “In và Canada”, giải quyết vụ kiện Bộ Di trú Canada bởi đương đơn là bà S.S. In, thường trú nhân Canada quốc tịch Việt Nam, và bà In muốn bảo lãnh 1 con trai (33 tuổi) của mình định cư Canada theo diện con phụ thuộc.

Dưới đây là bản tóm tắt chi tiết phán quyết của Tòa án Liên bang được trình bày ngắn gọn và dễ hiểu để cung cấp cái nhìn toàn diện về vụ việc. 

QUYẾT ĐỊNH VÀ LÝ DO TÓM LƯỢC.

[1] Người nộp đơn, bà S.S. In, công dân Việt Nam và là thường trú nhân Canada, yêu cầu xem xét tư pháp đối với quyết định của Ban Phúc thẩm Di trú (IAD). IAD đã từ chối đơn bảo lãnh con trai đã trưởng thành của bà sang Canada với tư cách là con phụ thuộc. IAD nhận thấy con trai bà, 33 tuổi tại thời điểm nộp đơn, không phải là “con phụ thuộc” theo quy định của Luật Di trú và Tị nạn (IRPR).

[2] Tòa án không có vai trò đánh giá lại bằng chứng, mà chỉ xem xét liệu Ủy ban IAD có xem xét bằng chứng một cách hợp lý hay không. Trong trường hợp này, Tòa án không có cơ sở để bác bỏ quyết định của Ủy ban IAD.

[3] Bối cảnh lịch sử trước đây: Năm 2018, bà Sui nộp đơn bảo lãnh con trai là S.S.C. Nhân viên thị thực đã từ chối vì không tin rằng, anh S phụ thuộc tài chính vào mẹ hoặc không thể tự nuôi sống bản thân.

[4] Quyết định của Ủy ban IAD: Ủy ban IAD kết luận bà Sui không cung cấp bằng chứng về việc hỗ trợ tài chính liên tục, và không chứng minh được anh S không thể làm việc do tình trạng thể chất. Dù bị bỏng nặng khi còn nhỏ, Say có thể đi lại, tự mặc quần áo, viết lách, có trình độ đại học về công nghệ thông tin, và từng làm việc 7 năm tại Việt Nam.

[5] Phân tích và Kết luận: Tòa án nhận thấy các báo cáo y tế mâu thuẫn, và việc bà Sui khai báo không nhất quán giữa đơn bảo lãnh và đơn xin thị thực tạm thời (TRV) trước đó của anh S, khiến quyết định của Ủy ban IAD là hợp lý. Đơn xem xét tư pháp bị bác bỏ.

CHI TIẾT THÔNG TIN CHUNG VÀ BỐI CẢNH VỤ VIỆC

  • Các bên liên quan: Người nộp đơn là bà S. S. In (thường trú nhân Canada, gốc Việt Nam) và Bên bị đơn là Bộ trưởng Bộ Di trú, Tị nạn và Công dân Canada IRCC.

  • Mục tiêu của đơn kiện: Bà Sui yêu cầu Tòa án Liên bang xem xét lại quyết định của Ủy ban Phúc thẩm Di trú (IAD) khi cơ quan này bác bỏ đơn bảo lãnh con trai bà In, là anh S.S.C, sang định cư Canada.

  • Vấn đề cốt lõi: Liệu anh S có được coi là “con phụ thuộc” theo định nghĩa của pháp luật Canada hay không, khi anh đã 33 tuổi tại thời điểm xét duyệt.

  • Lịch sử hồ sơ: Đơn bảo lãnh ban đầu được nộp vào năm 2018, và đã bị nhân viên thị thực từ chối do thiếu bằng chứng về sự phụ thuộc tài chính, và khả năng tự lập của người con.

CÁC CĂN CỨ PHÁP LÝ VÀ TIÊU CHUẨN XEM XÉT

  • Định nghĩa “Con phụ thuộc” (Điều 2 IRPR):

    • Trường hợp trên 22 tuổi: Phải phụ thuộc đáng kể vào sự hỗ trợ tài chính của cha mẹ từ trước khi 22 tuổi.

    • Phải không thể tự chủ tài chính do tình trạng thể chất hoặc tinh thần.

  • Tiêu chuẩn xem xét của Tòa án: Tòa án áp dụng tiêu chuẩn “tính hợp lý” (reasonableness). Tòa không xét xử lại từ đầu mà chỉ kiểm tra xem quy trình ra quyết định của Ủy ban IAD có minh bạch, dễ hiểu và có cơ sở dựa trên bằng chứng hay không.

  • Trách nhiệm chứng minh: Người nộp đơn có nghĩa vụ cung cấp bằng chứng rõ ràng và thuyết phục để chứng minh tình trạng phụ thuộc của con mình.

PHÂN TÍCH CÁC MÂU THUẪN TRONG BẰNG CHỨNG

  • Về khả năng làm việc:

    • Mặc dù anh S bị thương tật nặng do bỏng lúc nhỏ ở tay và chân, các báo cáo y tế cho thấy, anh vẫn có thể tự chăm sóc cá nhân và có năng lực trí tuệ đầy đủ.

    • Anh S có trình độ đại học về CNTT, ngành thiết kế website và biên dịch ngôn ngữ.

    • Có sự mâu thuẫn lớn: Trong đơn xin thị thực tạm thời (TRV) năm 2017, anh S khai đã làm nhân viên tại một công ty trong 7 năm, nhưng trong đơn bảo lãnh lại khai là con phụ thuộc , vốn không thể làm việc.

  • Về hỗ trợ tài chính:

    • Theo án lệ, sự hỗ trợ tài chính phải là “liên tục và không gián đoạn”.

    • Ủy ban IAD nhận thấy bà Sui chỉ bắt đầu hỗ trợ tài chính đáng kể cho con từ năm 2019 (khi S đã 30 tuổi), trong khi trước đó sự hỗ trợ không liên tục hoặc đến từ người 1 con gái khác của bà.

PHÁN QUYẾT CUỐI CÙNG CỦA TÒA ÁN

  • Đánh giá của Thẩm phán: Thẩm phán Ann Marie McDonald nhận định rằng, dù kết quả có vẻ khắt khe đối với gia đình, nhưng Ủy ban IAD đã làm việc dựa trên những mâu thuẫn có thật trong hồ sơ.

  • Lý do bác bỏ:

    • Người nộp đơn không giải thích được sự mâu thuẫn giữa các báo cáo y tế trên tình trạng sức khỏe, và lịch sử làm việc thực tế của con trai.

    • Việc thiếu tài liệu chứng minh về quá trình học tập và làm việc tại Việt Nam khiến Ủy ban IAD có quyền nghi ngờ tính trung thực của hồ sơ.

  • Kết luận: Quyết định của Ủy ban IAD là hợp lý, có căn cứ và đúng quy định pháp luật.

  • Phán quyết: Đơn xem xét tư pháp của Đương đơn bị bác bỏ. Không có câu hỏi nào được đưa ra để chứng thực lên cấp cao hơn.

*****

Tổng hợp, dịch: ANDREW DUONG RCIC Co.

VisasToCanada TAGS: Chương trình Cải Tổ Di Trú Canada 2023, CÂU CHUYỆN TÒA ÁN DI TRÚ, News Đoàn tụ Gia đình, News CHỐNG GIAN LẬN DI TRÚ

Bài gốc: CÔNG BỐ PHÁN QUYẾT TỪ TÒA ÁN LIÊN BANG CANADA FEDERAL COURT

Photo credit: FederalCourt